time of year

time of year

The leaves change color in the fall, a beautiful time of year.

Định nghĩa

Danh từ: - Thời điểm trong năm: "time of year" chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường gắn liền với các mùa, sự kiện, hoặc điều kiện thời tiết đặc trưng. có thể một trong các mùa tự nhiên (xuân, hạ, thu, đông) hoặc một giai đoạn nào đó trong năm.

dụ sử dụng
  • (Mùa xuân thời điểm yêu thích của tôi trong năm hoa nở.)
  • (Thời điểm thu hoạch trong năm rất bận rộn đối với nông dân.)
  • (Chúng tôi luôn đi nghỉ vào cùng một thời điểm trong năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at this time of year": vào thời điểm này trong năm.
    • At this time of year, the weather is usually cold. (Vào thời điểm này trong năm, thời tiết thường lạnh.)
  • "for this time of year": so với thời điểm này trong năm.
    • The temperature is unusually high for this time of year. (Nhiệt độ cao bất thường so với thời điểm này trong năm.)
  • "the best time of year": thời điểm tốt nhất trong năm.
    • The best time of year to visit the beach is summer. (Thời điểm tốt nhất trong năm để đi biển mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Time (danh từ): thời gian, thời điểm.
    • What time is it? (Mấy giờ rồi?)
  • Year (danh từ): năm.
    • This year has been very productive. (Năm nay rất năng suất.)
  • Season (danh từ): mùa (thường chỉ một trong bốn mùa hoặc một giai đoạn đặc biệt).
    • The rainy season lasts from May to October. (Mùa mưa kéo dài từ tháng Năm đến tháng Mười.)
Từ đồng nghĩa
  • Season: mùa (thường dùng cho các mùa trong năm hoặc mùa vụ).
    • Winter is the coldest season of the year. (Mùa đông mùa lạnh nhất trong năm.)
  • Period: giai đoạn (có thể dùng thay thế nhưng rộng hơn).
    • This period of the year is known for festivals. (Giai đoạn này trong năm được biết đến với các lễ hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "time of year".

Thành ngữ liên quan
  • "The dead of winter": giữa mùa đông, thời điểm lạnh nhất trong năm.
    • In the dead of winter, the lake freezes over. (Giữa mùa đông, hồ đóng băng hoàn toàn.)
  • "The height of summer": đỉnh điểm mùa , thời điểm nóng nhất trong năm.
    • At the height of summer, the days are very long. (Vào đỉnh điểm mùa , ngày rất dài.)